EN 81-41 có thấp hơn EN 81-20/50 không? Hiểu đúng về hai tiêu chuẩn thang máy gia đình châu Âu
Mục lục
Tóm tắt nhanh
- Không thể khẳng định tiêu chuẩn châu Âu EN 81-41 hay EN 81-20/50 an toàn hơn. Mỗi tiêu chuẩn áp dụng cho một loại thiết bị và mục đích sử dụng khác nhau
- EN 81-41 và EN 81-20 có phạm vi áp dụng cho những nhóm thiết bị khác nhau. EN 81-41 áp dụng cho sàn nâng thẳng đứng chạy điện thuộc phạm vi của tiêu chuẩn, với tốc độ định mức không quá 0,15 m/s; trong khi EN 81-20 áp dụng cho thang máy chở người và chở người kết hợp hàng hóa thuộc phạm vi mà tiêu chuẩn này quy định. EN 81-50 bổ trợ về thiết kế, tính toán, kiểm tra và thử nghiệm các bộ phận được viện dẫn
- Cách kiểm tra chứng nhận tiêu chuẩn thang máy gia đình mà công ty thang máy gia đình cung cấp có thật hay không
1. Tiêu chuẩn EN là gì? Tiêu chuẩn EN có ý nghĩa gì đối với sản phẩm thang máy gia đình
EN (European Standard) là hệ thống Tiêu chuẩn châu Âu do các tổ chức tiêu chuẩn hóa châu Âu như CEN (Ủy ban Tiêu chuẩn hóa châu Âu), CENELEC (Ủy ban Tiêu chuẩn hóa Kỹ thuật Điện châu Âu) và ETSI (Viện Tiêu chuẩn Viễn thông châu Âu) ban hành. Đối với thang máy gia đình, các tiêu chuẩn EN liên quan đóng vai trò như một hệ quy chiếu kỹ thuật cho quá trình thiết kế, sản xuất và đánh giá an toàn, với các yêu cầu cụ thể về kết cấu, cửa, hệ thống điều khiển, thiết bị bảo vệ và nhiều yếu tố khác tùy theo loại thang.
2. Tiêu chuẩn thang máy gia đình châu Âu EN 81-41 và EN 81-20/50 là gì?
2.1. Tiêu chuẩn EN 81-41 là gì?
EN 81-41 là tiêu chuẩn châu Âu dành cho thang máy sàn nâng thẳng đứng chạy điện, được thiết kế để hỗ trợ khả năng di chuyển, bao gồm nhu cầu của người cao tuổi và người sử dụng xe lăn.
Phạm vi áp dụng của EN 81-41
EN 81-41 tương đương với TCVN 6396-41:2018, quy định các yêu cầu an toàn đối với quá trình thiết kế, sản xuất, lắp đặt, bảo trì và tháo dỡ sàn nâng thẳng đứng chạy điện, được lắp cố định trong công trình để hỗ trợ việc di chuyển giữa các tầng, đặc biệt cho người hạn chế khả năng vận động và người sử dụng xe lăn. Một thiết bị thuộc phạm vi của EN 81-41 sẽ có những đặc điểm chính:
- Sàn nâng đi lên và xuống theo đường dẫn hướng cố định. Đường di chuyển có thể thẳng đứng hoặc nghiêng nhẹ nhưng không quá 15o so với phương thẳng đứng
- Có thể sử dụng cùng xe lăn: thiết bị được thiết kế để người dùng có thể sử dụng khi đứng trực tiếp trên sàn nâng hoặc khi đang ngồi xe lăn
- Không giới hạn ở công nghệ trục vít: sàn nâng có thể sử dụng trục vít – đai ốc, bánh răng – thanh răng, cáp, xích, thủy lực hoặc một số cơ cấu truyền động khác được tiêu chuẩn đề cập
- Có giếng thang bao quanh: thiết bị hoạt động bên trong một không gian được bao che, giúp tách khu vực chuyển động của sàn nâng với không gian xung quanh
- Tốc độ ≤ 0.15 m/s: đây là một trong những điều kiện quan trọng để thiết bị nằm trong phạm vi áp dụng của EN 81-41
- Sàn nâng không phải cabin kín hoàn toàn: khu vực chở người là dạng platform (sàn nâng) và không được báo kín hoàn toàn như cabin của một số loại thang máy chở người thông thường
Thang máy sàn nâng Cibes đáp ứng các tiêu chí trong phạm vi áp dụng của tiêu chuẩn châu Âu EN 81-41
| Tiêu chí quy định trong EN 81-41 | Đặc điểm tương ứng ở thang máy Cibes |
|---|---|
| Sàn nâng di chuyển giữa các điểm dừng theo đường dẫn hướng cố định | Sàn nâng (platform) và chi tiết máy tích hợp sau bảng điều khiển di chuyển theo phương thẳng đứng của trục vít và ray dẫn hướng |
| Phục vụ người có hoặc không sử dụng xe lăn | Thang máy Cibes với kích thước thông thủy từ 1460x1160mm là có thể sử dụng cho xe lăn ra vào thang |
| Cho phép nhiều hệ truyền động | Thang máy Cibes sử dụng hệ truyền động trục vít - đai ốc, một trong những các hệ truyền động được EN 81-41 đề cập |
| Lắp trong giếng thang được bao che | Các dòng sản phẩm thang máy sàn nâng Cibes Air, Air 2, Uno, V80i, Ecosilent đều có tích hợp sẵn giếng thang bằng kính hoặc thép |
| Tốc độ ≤ 0.15 m/s | Tốc độ định mức tối đa của thang máy sàn nâng Cibes là 0.15 m/s |
| Sàn mang tải không bao kín hoàn toàn | Thiết kế dạng platform/sàn nâng, thay vì cabin kín hoàn toàn |

Tiêu chuẩn thang máy gia đình EN 81-41 tương đương TCVN 6396-41:2018 của Việt Nam
2.2. Tiêu chuẩn EN 81-20/50 là gì?
EN 81-20, tương đương với TCVN 6396-20:2017, quy định các yêu cầu an toàn đối với thang máy chở người hoặc chở người và hàng được lắp đặt cố định, có cabin kín và sử dụng hệ truyền động cáp kéo hoặc thủy lực. Trong khi đó, EN 81-50 tập trung vào các quy định liên quan đến thiết kế, tính toán, kiểm tra và thử nghiệm các bộ phận thuộc phạm vi được tiêu chuẩn quy định.
Hai tiêu chuẩn này thường được đề cập cùng nhau dưới tên gọi EN 81-20/50, được áp dụng phổ biến ở các dòng thang máy có cabin hoàn chỉnh, chẳng hạn như thang máy cáp kéo hoặc một số dòng sử dụng công nghệ cáp dẹt.
Phạm vi áp dụng của EN 81-20
- Phục vụ các điểm dừng / tầng được xác định trước
- Có cabin được thiết kế để vận chuyển người hoặc người và hàng hóa
- Cabin được treo hoặc nâng đỡ bằng cáp, xích hoặc kích thủy lực
- Cabin di chuyển giữa các ray dẫn hướng có độ nghiêng không quá 15o so với phương thẳng đứng
EN 81-20 không áp dụng cho các trường hợp
- Thang máy sử dụng hệ truyền động khác ngoài cáp, xích hoặc kích thủy lực
- Thang máy có tốc độ định mức ≤0.15 m/s
- Một số thang máy thủy lực có thông số vận hành vượt giới hạn được EN 81-20 quy định
- Thang máy mới lắp trong công trình hiện hữu nhưng không thể đáp ứng một số yêu cầu của EN 81-20 do hạn chế về kết cấu, trường hợp này cần xem xét thêm ở tiêu chuẩn EN 81-21
- Các thiết bị nâng chuyên dụng như thang hầm mỏ, thang sân khấu, thiết bị nâng công trường, trên tàu hoặc công trình ngoài khơi
- Thang máy đã lắp đặt trước khi tiêu chuẩn được đưa vào áp dụng
- Các hoạt động vận chuyển, lắp đặt, sửa chữa và tháo dỡ thang máy cũng không thuộc phạm vi quy định của tiêu chuẩn
3. Tiêu chuẩn châu Âu EN 81-41 và EN 81-20/50 khác nhau như thế nào?
Dựa vào thông tin về khái niệm và phạm vi áp dụng của hai tiêu chuẩn thang máy gia đình, ta có thể dễ dàng phân biệt hai tiêu chuẩn này như sau:
| Tiêu chí | EN 81-41 | EN 81-20/50 |
|---|---|---|
| Phạm vi chính | Thang máy sàn nâng thẳng đứng chạy điện phục vụ khả năng tiếp cận thuộc phạm vi EN 81-41 |
|
| Tốc độ | ≤0.15 m/s | EN 81-20 không áp dụng cho thiết bị có tốc độ định mức ≤ 0.15 m/s |
| Hệ truyền động áp dụng | Cho phép nhiều dạng truyền động thuộc phạm vi tiêu chuẩn, bao gồm trục vít - đai ốc | EN 81-20 áp dụng cho các loại thang thuộc phạm vi tiêu chuẩn sử dụng truyền động cáp kéo (traction) hoặc truyền động thủy lực |
4. Vì sao không thể khẳng định tiêu chuẩn EN 81-41 kém an toàn hơn 81-20/50 trong lựa chọn thang máy gia đình?
4.1. Hai tiêu chuẩn áp dụng cho hai nhóm thiết bị khác nhau
EN 81-41 và EN 81-20/50 được xây dựng cho những phạm vi thiết bị khác nhau. Trong khi EN 81-20/50 xuất hiện ở dòng thang máy cabin, có tốc độ trên 0.15m/s, sử dụng công nghệ cáp kéo, thủy lực, EN 81-41 lại thường gặp cho dòng sàn nâng thẳng đứng có tốc độ dưới 0.15 m/s, sử dụng công nghệ đa dạng như trục vít, cáp kéo, thủy lực v.v.
Sự khác biệt giữa các yêu cầu của hai tiêu chuẩn không đủ để kết luận một tiêu chuẩn có “cấp độ an toàn” cao hơn tiêu chuẩn còn lại, bởi chúng được xây dựng cho các phạm vi thiết bị và điều kiện áp dụng khác nhau.
4.2. Mỗi tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro dựa trên đặc tính của thiết bị
Do khác nhau về cấu tạo, đặc tính chuyển động và điều kiện sử dụng, mỗi nhóm thiết bị có các yêu cầu an toàn tương ứng với những rủi ro cần được kiểm soát trong phạm vi của tiêu chuẩn áp dụng. Vì vậy, việc hai tiêu chuẩn có những yêu cầu khác nhau không đồng nghĩa với việc một tiêu chuẩn có mức độ an toàn thấp hơn tiêu chuẩn còn lại.
5. Khi chọn thang máy gia đình nên quan tâm tiêu chuẩn EN 81-41 hay EN 81-20/50?
Khi lựa chọn thang máy gia đình, không nên bắt đầu bằng câu hỏi: “Nên chọn thang đạt tiêu chuẩn châu Âu EN 81-41 hay EN 81-20/50” mà nên xác định loại thang máy phù hợp với nhu cầu và hiện trạng ngôi nhà:
- Số tầng và tổng hành trình
- Diện tích dành cho thang máy
- Khả năng đào hố pit
- Chiều cao tầng trên cùng
- Kết cấu chịu lực của công trình
- Vị trí cửa ra vào tại từng tầng
- Điều kiện lắp đặt trong nhà hay ngoài trời
- Khả năng tiếp cận khi bảo trì và cứu hộ
Sau khi xác định loại thiết bị phù hợp, khách hàng cần kiểm tra tiêu chuẩn nào thực sự áp dụng cho sản phẩm đó và sản phẩm có tài liệu chứng minh sự phù hợp với tiêu chuẩn được công bố hay không.
6. Các dòng thang máy Cibes áp dụng tiêu chuẩn châu Âu nào
Theo giấy chứng nhận kiểm định từ Liftinstituut (Tổ chức kiểm định và cấp chứng nhận an toàn độc lập hàng đầu châu Âu trong lĩnh vực thang máy), thang máy Cibes đạt các tiêu chuẩn: EN 81-41, một phần EN 81-20 và SIL 3 (mức độ toàn vẹn an toàn của chức năng an toàn).

Thang máy Cibes đạt tiêu chuẩn EN 81-41, một phần của EN 81-20 và SIL 3
7. Cách kiểm tra chứng nhận tiêu chuẩn thang máy gia đình có áp dụng đúng sản phẩm không
Khi kiểm tra chứng nhận do nhà cung cấp đưa ra, khách hàng nên đối chiếu phiên bản tiêu chuẩn, phạm vi chứng nhận, model/sản phẩm được chứng nhận, tổ chức cấp và trạng thái hiệu lực của tài liệu. Một chứng nhận không nên được sử dụng để đại diện cho sản phẩm nằm ngoài phạm vi mà tài liệu đó xác nhận. Các đầu mục kiểm tra bao gồm:
- Mô tả sản phẩm áp dụng cho chứng nhận
- Tên dòng sản phẩm được chứng nhận
- Tên và địa chỉ của nhà sản xuất
- Tên và địa chỉ của đơn vị được nhận chứng nhận
- Tiêu chuẩn châu Âu dành cho thang máy gia đình được áp dụng
- Ngày cấp, thời hạn hoặc trạng thái hiệu lực

Cách kiểm tra tiêu chuẩn thang máy gia đình
Kết luận
EN 81-41 và EN 81-20/50 không nên được xem là các “cấp độ” để xếp hạng tiêu chuẩn nào cao hơn hay an toàn hơn. EN 81-41 và EN 81-20/50 có phạm vi áp dụng cho những nhóm thiết bị khác nhau.
Vì vậy, khi lựa chọn thang máy gia đình, người mua nên xác định loại thiết bị phù hợp với nhu cầu và điều kiện công trình trước, sau đó kiểm tra tiêu chuẩn nào thực sự áp dụng cho sản phẩm đó và sản phẩm có tài liệu chứng minh sự phù hợp với tiêu chuẩn được công bố hay không.
Khi kiểm tra chứng nhận, không nên chỉ nhìn thấy tên “EN 81-41” hay “EN 81-20/50” là đủ. Các thông tin về tên dòng sản phẩm, phiên bản tiêu chuẩn, phạm vi chứng nhận, tổ chức cấp và trạng thái hiệu lực của tài liệu cũng cần được đối chiếu để tránh sử dụng chứng nhận của một sản phẩm để đại diện cho sản phẩm khác.
Cibes Lift Việt Nam - Công ty con Chính hãng
- Hotline: 18001754 – 0899.50.38.38
- Email: vietnam@cibeslift.com
- Website: https://cibeslift.com.vn
Hệ thống showroom
- Hà Nội: P.303, Tầng 3, Tòa nhà HITC, số 239 Xuân Thủy, phường Cầu Giấy, Hà Nội
- TP. HCM: Số 138, đường B2, phường An Khánh, TP.HCM
- Đà Nẵng: Số 438 Đường 2/9, phường Hải Châu, TP. Đà Nẵng
- Cần Thơ: 373 đường 30 tháng 4, Phường Tân An, TP. Cần Thơ
- Hải Phòng: Số HD.68, KĐT Vinhomes Marina, P. An Biên, Hải Phòng
Câu hỏi thường gặp về tiêu chuẩn thang máy gia đình
Không. EN 81-41 không phải tiêu chuẩn dành riêng cho công nghệ trục vít. Tiêu chuẩn này áp dụng cho nhóm sàn nâng thẳng đứng chạy điện thuộc phạm vi được quy định và cho phép nhiều dạng truyền động khác nhau, trong đó có cơ cấu trục vít - đai ốc. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào công nghệ truyền động để xác định một sản phẩm có thuộc EN 81-41 hay không.
Có, nếu sản phẩm thuộc đúng phạm vi áp dụng của EN 81-41, được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng yêu cầu. Không nên cho rằng thang áp dụng EN 81-41 kém an toàn chỉ vì tiêu chuẩn này khác với EN 81-20/50. Hai bộ tiêu chuẩn được xây dựng cho những nhóm thiết bị có đặc điểm và phạm vi áp dụng khác nhau.
Người mua nên đối chiếu tên dòng sản phẩm, nhà sản xuất, phiên bản tiêu chuẩn, tổ chức cấp, ngày cấp và trạng thái hiệu lực của tài liệu. Một chứng nhận chỉ nên được sử dụng làm bằng chứng cho những dòng sản phẩm và phạm vi được nêu trong chính tài liệu đó.
Đánh giá và bình luận
0 đánh giá
Bạn có nhận xét gì về bài viết này
Bằng cách đăng ký các thông tin trên, bạn đã đồng ý cho phép Công ty TNHH Cibes Lift Việt Nam thu thập, sử dụng, và xử lý dữ liệu cá nhân theo các quy định trong Chính Sách Bảo Mật của Công ty.







